ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thưởng thức" (1件)
thưởng thức

日本語
動味わう、鑑賞する
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
類語検索結果 "thưởng thức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thưởng thức" (1件)
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
